menu_book
見出し語検索結果 "bản thân" (2件)
日本語
名親友
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
日本語
名自身
名本人
Tôi muốn thử thách bản thân.
自身を挑戦したい。
swap_horiz
類語検索結果 "bản thân" (3件)
ủy ban thanh niên việt nam
日本語
名ベトナム青年委員会
bàn thắng
日本語
名ゴール、得点
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。
mừng bàn thắng
日本語
フゴールを祝う
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
format_quote
フレーズ検索結果 "bản thân" (15件)
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
Tôi muốn thử thách bản thân.
自身を挑戦したい。
Bạn hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân mình.
簡潔に自己紹介をしてください。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
Cô ấy tâm sự với bạn thân.
彼女は親友に打ち明けた。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
毎日自分が向上していると感じる。
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
彼は後半に決勝ゴールを決めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)